|
del |
KAMA – KGE12E |
|
Tần số Hz |
50 |
|
Công suất liên tục KVA |
8.5 |
|
Công suất dự phòng KVA |
9.5 |
|
Điện áp định mức V |
115 / 230 |
|
Dòng điện định mức A |
73.8 /36.9 |
|
Hệ số công suất cosØ Lag |
1.0 |
|
Số pha |
1 pha |
|
Số cực từ |
2 |
|
Số vòng quay đầu phát r.p.m |
3000 |
|
Cấp cách điện |
F |
|
Loại kích từ |
Tự kích từ và ổn định điện áp điện tử (AVR), dao động ≤ ±1 % |
|
Động cơ - Kí hiệu |
KG690 |
|
Kiểu động cơ |
Động cơ Xăng 4 thì, 2 xi lanh kiểu V, xu pap đơn trên nắp máy (OHV). Tự động điều tiết mức ga tuỳ thuộc lượng tải tiêu thụ. |
|
Đường kính x hành trình piston mm |
78 x 72 |
|
Dung tích xilanh L |
0.688 |
|
Công suất liên tục động cơ kW |
12 |
|
Hệ thống đánh lửa |
Transistorized Magneto |
|
Tỉ số nén r.p.m |
8.5:1 |
|
Hệ thống làm mát |
Làm mát bằng khí cưỡng bức |
|
Hệ thống bôi trơn |
Bơm dầu kết hợp vung té |
|
Hệ thống khởi động |
Đề nổ 12VDC |
|
Nhiên liệu sử dụng |
Xăng A92 trở lên |
|
Loại dầu bôi trơn |
SAE15W40 (above CD grade) |
|
Dung tích dầu bôi trơn L |
1.4 |
|
Nguồn nạp ắc quy V-A |
12V – 20A |
|
ắc quy V-Ah |
12V – 36Ah |
|
Mức tiêu hao nhiên liệu tối đa L/h |
3,774 |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
26 |
|
Kích thước mm |
910 x 785 x 710 |
|
Khối lượng Kg |
190 |
|
Độ ồn dB(A)/7m (không tải / đầy tải) |
70 / 72 |
|
Kết cấu khung – vỏ bọc |
Kết cấu khung hở, máy có bánh xe |
|
Bảng điều khiển |
Loại cơ |
|
Khoá điện khởi động máy, Attomat điều khiển & bảo vệ điện áp ra, Đồng hồ báo nhiên liệu, Đồng hồ vôn kế chỉ điện áp ra, Đồng hồ báo giờ chạy máy, Cực ra điện áp 1 chiều 12 V, ổ cắm đa năng điện xoay chiều 115/230 V. |
|
|
Giá : 3,105 VNĐ
|
Giá : 2,705 VNĐ
|
Giá : 2,365 VNĐ
|
Giá : 1,575 VNĐ
|
Giá : 1,055 VNĐ
|
|
Giá : 705 VNĐ
|
Giá : 505 VNĐ
|
Giá : 375 VNĐ
|
Giá : 265 VNĐ
|
Giá : 225 VNĐ
|
|
Giá : 225 VNĐ
|
Giá : 130 VNĐ
|






